吕 (lǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lữ (họ)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吕先生 (lǚ xiān shēng), 姓吕 (xìng lǚ), 吕剧 (lǚ jù).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吕 (lǚ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吕 có nghĩa là Lữ (họ).
吕 (lǚ) ban đầu là chữ tượng hình mô tả hai đốt sống nối tiếp nhau, nhìn như hai cái miệng (口) xếp chồng lên nhau. Theo thời gian, nó được mượn làm họ Lữ, một họ phổ biến ở Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai cái miệng (口) đang trò chuyện vui vẻ, người trên nói, người dưới nghe, tạo thành chữ 吕.
吕先生是我的老师。
lǚ xiān shēng shì wǒ de lǎo shī
Ông Lữ là thầy giáo của tôi.
我的好朋友姓吕。
wǒ de hǎo péng yǒu xìng lǚ
Bạn thân của tôi họ Lữ.
他喜欢听山东吕剧。
tā xǐ huān tīng shān dōng lǚ jù
Anh ấy thích nghe kịch Lữ của Sơn Đông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吕 gồm hai bộ 口 (khẩu) xếp dọc, tượng trưng cho hai đốt sống cổ nối tiếp nhau. Ban đầu nó mang nghĩa là xương sống, nhưng về sau được dùng làm họ. Bộ 口 trong chữ này không mang nghĩa là 'miệng' mà chỉ là hình dạng giống nhau.