倮 (luǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trần truồng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 倮虫 (luǒ chóng), 倮体 (luǒ tǐ), 赤倮倮 (chì luǒ luǒ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 倮 (luǒ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
倮 có nghĩa là Trần truồng.
倮 là một chữ Hội ý, kết hợp bộ Nhân (亻) tượng trưng cho con người và phần còn lại là 果 (quả) - gợi ý về sự trần trụi, không che đậy như quả cây không vỏ bọc. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để miêu tả trạng thái không mặc quần áo, phản ánh quan niệm cổ xưa về sự tự nhiên và mộc mạc của con người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng cạnh cây ăn quả, quả rụng trơ trụi không vỏ, người đó cũng trần truồng như quả - đó là 倮.
什么是倮虫?
shén me shì luǒ chóng
Khỏa trùng (động vật không lông) là gì?
这是一个倮体雕塑。
zhè shì yí gè luǒ tǐ diāo sù
Đây là một bức tượng điêu khắc khỏa thân.
事实是赤倮倮的。
shì shí shì chì luǒ luǒ de
Sự thật là trần trụi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
倮 gồm bộ Nhân (亻) ở bên trái, biểu thị con người, và phần bên phải là 果 (quả). Bộ Nhân cho thấy liên quan đến người, còn 果 gợi ý về sự trần trụi, không che đậy, như quả không vỏ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'trần truồng'.