骡 (luó) trong tiếng Trung có nghĩa là "con la". Nó có 14 nét, bộ thủ là 马.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骡子 (luó zi), 骡马 (luó mǎ), 骡车 (luó chē).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骡 (luó) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骡 có nghĩa là con la.
骡 (luó) gồm bộ 马 (mã, ngựa) bên trái và 累 (lěi, tích lũy) bên phải. 累 vừa biểu âm 'luó' gần đúng, vừa gợi ý sự lai tạo, kết hợp từ hai loài khác nhau (ngựa và lừa).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con la (lai giữa ngựa và lừa) đang kéo một chiếc xe chất đầy hàng hóa (累 - chất chồng), mệt mỏi nhưng vẫn bước đều.
骡子在山路上拉车。
luó zi zài shān lù shàng lā chē
Con la kéo xe trên đường núi.
市场上有很多骡马。
shì chǎng shàng yǒu hěn duō luó mǎ
Trên chợ có rất nhiều lừa và ngựa.
他坐着骡车回村子。
tā zuò zhe luó chē huí cūn zi
Anh ấy ngồi xe la về làng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骡 gồm bộ 马 (ngựa) ở trái và 累 (tích lũy) ở phải. Bộ 马 cho biết nó thuộc họ ngựa, còn 累 gợi ý sự lai tạo, kết hợp từ hai loài (ngựa và lừa) để tạo ra con la. Đây là cách chữ Hán kết hợp ý nghĩa và âm thanh.