戤 (gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dựa vào, mượn danh, lừa gạt". Nó có 13 nét, bộ thủ là 戈.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戤牌子 (gài pái zi), 戤名 (gài míng), 戤钱 (gài qián).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戤 (gài) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戤 có nghĩa là Dựa vào, mượn danh, lừa gạt.
戤 gồm bộ 戈 (qua, vũ khí) và 既 (ký, đã hoàn thành). Bộ 戈 gợi ý về sự uy hiếp hoặc cưỡng ép, trong khi 既 mang ý nghĩa 'đã xong', kết hợp lại thể hiện hành động dựa vào uy lực hoặc danh tiếng của người khác để đạt được mục đích, thường là lừa gạt hoặc mượn danh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm cây qua (戈) đứng sau tấm bảng hiệu (既) của cửa hàng nổi tiếng, vừa dọa nạt vừa mượn danh để bán hàng giả – đó là '戤' – dựa hơi, mượn danh lừa gạt.
他在外面戤牌子。
tā zài wài miàn gài pái zi
Anh ấy đang mượn danh nghĩa người khác ở bên ngoài.
这事不能戤别人的名。
zhè shì bù néng gài bié rén de míng
Việc này không thể dựa hơi tên tuổi của người khác.
他想办法去戤钱。
tā xiǎng bàn fǎ qù gài qián
Anh ấy tìm cách để vay tiền.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戤 gồm bộ 戈 (vũ khí, biểu thị sự uy hiếp) và 既 (biểu thị 'đã hoàn thành'). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng vũ lực hoặc uy thế đã có sẵn để ép buộc hoặc lừa gạt người khác, từ đó mang nghĩa 'dựa vào, mượn danh, lừa gạt'.