辚 (lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng xe cộ". Nó có 16 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辚辚 (lín lín), 辚辚声 (lín lín shēng), 辚辚而过 (lín lín ér guò).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辚 (lín) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辚 có nghĩa là Tiếng xe cộ.
辚 là chữ hình thanh, gồm bộ 车 (xe) biểu thị ý nghĩa liên quan đến xe cộ, và phần 粦 (lín) biểu thị âm đọc. Phần 粦 vốn là hình ảnh đốm lửa nhấp nháy, gợi liên tưởng đến âm thanh lách cách, rầm rập của bánh xe lăn trên đường gồ ghề. Sự kết hợp này tạo nên chữ 辚 với nghĩa là tiếng ồn của xe cộ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang chạy trên con đường đá, bánh xe lăn qua những viên đá tạo ra âm thanh 'lách cách, lách cách' (giống âm 'lín lín') - đó chính là 辚.
车声辚辚。
chē shēng lín lín
Tiếng xe lăn bánh rầm rập.
听到辚辚声。
tīng dào lín lín shēng
Nghe thấy tiếng xe ngựa rầm rập.
马车辚辚而过。
mǎ chē lín lín ér guò
Xe ngựa đi qua kêu lộc cộc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 辚 là chữ hình thanh, gồm bộ 车 (xe) chỉ ý nghĩa và phần 粦 (lín) chỉ âm đọc. Bộ 车 cho biết chữ liên quan đến xe cộ, còn phần 粦 gợi âm 'lín' và cũng mang ý nghĩa tượng trưng cho sự lấp lánh, nhấp nháy, liên tưởng đến tiếng động lách cách của bánh xe.