寮 (liáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà nhỏ, lều". Nó có 15 nét, bộ thủ là 宀.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寮房 (liáo fáng), 僧寮 (sēng liáo), 寮国 (liáo guó).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寮 (liáo) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寮 có nghĩa là Nhà nhỏ, lều.
寮 là sự kết hợp của bộ 宀 (mái nhà) và chữ 尞 (liáo) tượng trưng cho việc đốt lửa để sưởi ấm. Hình dạng ban đầu gợi tả một ngôi nhà nhỏ có người đốt lửa bên trong, nơi trú ngụ đơn sơ, ấm cúng. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'nhà nhỏ' hoặc 'lều' và thường dùng để chỉ nơi ở của người tu hành.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà nhỏ (宀) có ngọn lửa (火) cháy bên trong để sưởi ấm, đó là nơi trú ngụ của các nhà sư - gọi là '寮'.
寺庙里有寮房。
sì miào lǐ yǒu liáo fáng
Trong chùa có liêu phòng (phòng ở của tăng ni).
他住在僧寮里。
tā zhù zài sēng liáo lǐ
Anh ấy sống trong tăng xá (nhà ở của nhà sư).
他去寮国旅游。
tā qù liáo guó lǚ yóu
Anh ấy đã đi du lịch Lào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 寮 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 尞 ở dưới. Bộ 宀 chỉ nơi trú ẩn, trong khi 尞 gợi ý về lửa, tạo nên hình ảnh một ngôi nhà nhỏ có ngọn lửa sưởi ấm. Sự kết hợp này thể hiện một nơi ở đơn sơ, ấm cúng, thường là nơi các nhà sư hoặc người tu hành cư ngụ.