臁 (lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cẳng chân". Nó có 17 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 臁骨 (lián gǔ), 臁疮 (lián chuāng), 外臁 (wài lián).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 臁 (lián) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
臁 có nghĩa là Cẳng chân.
臁 (lián) gồm bộ 月 (thịt) bên trái và âm 廉 (lián) bên phải, biểu thị phần thịt ở cẳng chân. Bộ 月 trong chữ Hán thường liên quan đến các bộ phận cơ thể, còn 廉 vừa cho âm vừa gợi ý sự mảnh khảnh, gầy của cẳng chân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có đôi chân gầy (廉) với phần thịt (月) lộ rõ, đó là cẳng chân (臁).
臁骨在小腿部位。
lián gǔ zài xiǎo tuǐ bù wèi
Xương chày nằm ở phần cẳng chân.
他的臁疮还没好。
tā de lián chuāng hái méi hǎo
Vết loét ở ống chân của anh ấy vẫn chưa khỏi.
外臁是指小腿外侧。
wài lián shì zhǐ xiǎo tuǐ wài cè
Ngoại liêm chỉ phần phía ngoài của cẳng chân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 臁 gồm bộ 月 (thịt) và âm 廉. Bộ 月 cho biết liên quan đến cơ thể, còn 廉 mang lại âm đọc và gợi ý sự mảnh khảnh, vì cẳng chân thường thanh mảnh. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cẳng chân'.