疮 (chuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vết loét, mụn nhọt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 冻疮 (dòng chuāng), 痔疮 (zhì chuāng), 疮疤 (chuāng bā).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疮 (chuāng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疮 có nghĩa là Vết loét, mụn nhọt.
疮 (chuāng) gồm bộ 疒 (nè, bệnh tật) ở bên trái và 仓 (cāng, nhà kho) ở bên phải. Bộ 疒 tượng trưng cho cái giường bệnh, nơi người bệnh nằm, còn 仓 gợi ý âm đọc và ý 'chứa đựng', như mụn nhọt chứa mủ bên trong. Ghép lại, 疮 chỉ một vết loét trên da, thường do bệnh tật gây ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường bệnh (疒) vì có một cái kho (仓) chứa đầy mủ ngay trên da, đó là vết loét (疮).
我的手长了冻疮。
wǒ de shǒu zhǎng le dòng chuāng
Tay tôi bị cước do lạnh.
他最近得了痔疮。
tā zuì jìn dé le zhì chuāng
Dạo này anh ấy bị bệnh trĩ.
伤口好了会留下疮疤。
shāng kǒu hǎo le huì liú xià chuāng bā
Vết thương lành sẽ để lại sẹo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
疮 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và 仓 (nhà kho). Bộ 疒 là bộ thủ chỉ bệnh, thường đứng bên trái, tượng trưng cho giường bệnh hoặc sự đau ốm. Phần 仓 không chỉ cho âm đọc (chuāng) mà còn gợi ý sự tích tụ, như mủ trong mụn nhọt. Vì vậy, 疮 có nghĩa là vết loét, mụn nhọt trên da.