郦 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lệ (họ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 郦女士 (lì nǚ shì), 郦老师 (lì lǎo shī), 姓郦 (xìng lì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 郦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 郦 (lì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
郦 có nghĩa là Lệ (họ).
郦 là một họ người Trung Quốc, có nguồn gốc từ tên một địa danh cổ. Chữ này gồm bộ 阝 (ấn, thường chỉ vùng đất hoặc thành trì) ở bên phải, và phần còn lại là 丽 (lệ, nghĩa là đẹp). Về mặt lịch sử, 郦 từng là tên một nước nhỏ thời Xuân Thu, sau trở thành họ của hậu duệ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất (阝) nổi tiếng với vẻ đẹp (丽), đó là nơi dòng họ 郦 sinh sống.
郦女士在喝咖啡。
lì nǚ shì zài hē kā fēi
Bà Lệ đang uống cà phê.
郦老师教数学。
lì lǎo shī jiào shù xué
Thầy Lệ dạy toán.
她姓郦,不姓李。
tā xìng lì bù xìng lǐ
Cô ấy họ Lệ, không phải họ Lý.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
郦 gồm hai phần: bộ 阝 (phải) tượng trưng cho đất đai, thành trì, và phần 丽 (lệ) nghĩa là đẹp, xinh xắn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một vùng đất tươi đẹp, và đó cũng là nguồn gốc của họ này.