痢 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bệnh lỵ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 痢疾 (lì jí), 拉痢疾 (lā lì jí), 痢疾药 (lì jí yào).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 痢 (lì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
痢 có nghĩa là Bệnh lỵ.
Chữ 痢 gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) ở bên ngoài và chữ 利 (lì, lợi) bên trong. 利 vừa cho âm đọc vừa gợi ý nghĩa: bệnh lỵ gây ra tình trạng đi ngoài nhiều lần, không có lợi cho sức khỏe. Hình dạng bộ 疒 giống như một người nằm trên giường, còn 利 là hình ảnh lưỡi liềm và cây lúa, tượng trưng cho sự sắc bén, gấp gáp của bệnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường (bộ 疒) vì bị tiêu chảy, và bên cạnh là một lưỡi liềm (利) đang cắt ruột anh ta, gây ra những cơn đau quặn thắt như bệnh lỵ.
喝脏水容易得痢疾。
hē zàng shuǐ róng yì dé lì jí
Uống nước bẩn dễ bị kiết lỵ.
他这几天在拉痢疾。
tā zhè jǐ tiān zài lā lì jí
Mấy ngày nay anh ấy bị kiết lỵ.
这种痢疾药很有效。
zhè zhǒng lì jí yào hěn yǒu xiào
Loại thuốc trị kiết lỵ này rất hiệu quả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 痢 là chữ hình thanh, gồm bộ 疒 (chỉ bệnh tật) và chữ 利 (chỉ âm đọc). Bộ 疒 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến bệnh, còn 利 có nghĩa là lợi ích, nhưng ở đây nó chỉ đóng vai trò cho âm đọc. Sự kết hợp này tạo ra chữ có nghĩa là bệnh lỵ, một loại bệnh đường ruột.