栎 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây sồi". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 栎树 (lì shù), 栎木 (lì mù), 栎林 (lì lín).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 栎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 栎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 栎 (lì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
栎 có nghĩa là Cây sồi.
栎 (lì) là một chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây cối) biểu thị ý nghĩa và phần 乐 (lè, vui) biểu thị âm đọc. Trong chữ giáp cốt, 木 vẽ hình một cái cây với thân và cành, còn 乐 vốn là hình ảnh cây đàn, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm. Sự kết hợp này tạo nên chữ chỉ loài cây sồi, một loại cây thân gỗ lớn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây sồi to lớn với tán lá rộng, dưới gốc cây có một người đang chơi đàn (乐) để thư giãn, vui vẻ (乐).
栎树长得很高大。
lì shù zhǎng dé hěn gāo dà
Cây sồi mọc rất cao lớn.
栎木可以用来做家具。
lì mù kě yǐ yòng lái zuò jiā jù
Gỗ sồi có thể dùng để làm đồ nội thất.
我们走进了一片栎林。
wǒ men zǒu jìn le yī piàn lì lín
Chúng tôi đi vào một rừng sồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 栎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
栎 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (cây) đứng bên trái, biểu thị nghĩa là cây cối. Phần bên phải là 乐 (lè), chỉ âm đọc. Bộ 木 giúp ta nhận ra đây là một loại cây, và phần 乐 cho biết cách phát âm. Vì vậy, khi thấy chữ có bộ 木 và âm đọc gần với 乐, ta có thể liên tưởng đến cây sồi.