坜 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mương nhỏ / Rãnh nước". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 坑坜 (kēng lì), 坜上 (lì shàng), 坜边 (lì biān).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坜 (lì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坜 có nghĩa là Mương nhỏ / Rãnh nước.
坜 là một ký tự hiện đại, kết hợp bộ 土 (đất) và chữ 历 (lịch), trong đó 历 vừa là thành phần âm thanh vừa gợi ý về sự trải qua, xuyên qua. Hình dạng gợi lên một con mương đào xuyên qua đất, nơi nước chảy qua.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mương nhỏ được đào trong đất (土) để dẫn nước, và bạn đang nhìn thấy dòng nước chảy qua (历) giữa hai bờ đất.
这里有很多坑坜。
zhè lǐ yǒu hěn duō kēng lì
Ở đây có rất nhiều hố rãnh.
他在坜上走着。
tā zài lì shàng zǒu zhe
Anh ấy đang đi trên bờ ruộng.
坜边有一棵树。
lì biān yǒu yī kē shù
Bên cạnh mương có một cái cây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 坜 gồm bộ 土 (thổ, đất) ở bên trái và chữ 历 (lịch) ở bên phải. Bộ 土 chỉ ra rằng nghĩa liên quan đến đất, trong khi 历 cung cấp âm đọc và gợi ý về việc đào xuyên qua. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một con mương được đào trong đất.