俚 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bình dân / Thô tục". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俚语 (lǐ yǔ), 俚俗 (lǐ sú), 俚曲 (lǐ qǔ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 俚 (lǐ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
俚 có nghĩa là Bình dân / Thô tục.
俚 (lǐ) gồm bộ 亻 (người) và âm 里 (lǐ, bên trong). 里 vừa chỉ âm vừa gợi ý 'bên trong' - người trong làng xóm, bình dân. Chữ này ban đầu chỉ người dân quê, sau đó mang nghĩa thô tục, không trang nhã.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng giữa cánh đồng (里 là ruộng đất), đó là người nông dân chất phác, nói chuyện mộc mạc, đôi khi hơi thô tục - đó là '俚'!
你知道这个俚语吗?
nǐ zhī dào zhè ge lǐ yǔ ma
Bạn có biết tiếng lóng này không?
这里的俚俗很有趣。
zhè lǐ de lǐ sú hěn yǒu qù
Phong tục địa phương ở đây rất thú vị.
他喜欢听家乡的俚曲。
tā xǐ huān tīng jiā xiāng de lǐ qǔ
Anh ấy thích nghe các bài dân ca của quê hương.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 俚 gồm bộ 亻 (người) và 里 (bên trong, làng xóm). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh 'người trong làng', tức người bình dân, không thuộc tầng lớp quý tộc hay trí thức. Vì vậy, chữ này mang nghĩa 'bình dân, thô tục'.