酹 (lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rưới rượu tế". Nó có 14 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酹酒 (lèi jiǔ), 奠酹 (diàn lèi), 酹江月 (lèi jiāng yuè).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酹 (lèi) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酹 có nghĩa là Rưới rượu tế.
酹 gồm bộ 酉 (bình rượu) và chữ 寽 (lèi) biểu thị âm. Hình dạng ban đầu vẽ một bình rượu (酉) và tay cầm chén rượu đổ xuống, thể hiện hành động rưới rượu xuống đất trong lễ tế.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm bình rượu (酉) nghiêng xuống, để rượu chảy thành dòng (寽) xuống đất, tế cho người đã khuất.
他在坟前酹酒。
tā zài fén qián lèi jiǔ
Anh ấy đang rưới rượu trước mộ.
祭祀时要奠酹。
jì sì shí yào diàn lèi
Khi tế lễ phải rưới rượu xuống đất.
酹江月是词牌名。
lèi jiāng yuè shì cí pái míng
Lệ Giang Nguyệt là tên một điệu từ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酹 gồm bộ 酉 (bình rượu) bên trái và chữ 寽 bên phải. Bộ 酉 chỉ rượu, còn 寽 là hình ảnh tay cầm chén rượu đổ xuống, kết hợp lại thành hành động rưới rượu xuống đất để tế lễ.