痨 (láo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bệnh lao". Nó có 12 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 痨病 (láo bìng), 肺痨 (fèi láo), 痨疾 (láo jí).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 痨 (láo) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
痨 có nghĩa là Bệnh lao.
痨 (láo) gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) ở bên ngoài và bên trong là 劳 (láo, nghĩa là mệt nhọc, lao lực). Chữ này mô tả một căn bệnh do làm việc quá sức hoặc do phổi bị tổn thương, khiến cơ thể suy nhược, mệt mỏi. Trong y học cổ truyền, bệnh lao thường được coi là do 'lao lực' gây ra, vì vậy chữ 痨 kết hợp ý nghĩa của bệnh tật và sự mệt nhọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân (劳) đang làm việc quá sức dưới trời nắng, đến nỗi ngã bệnh (疒) và phải nằm trên giường, đó là bệnh lao (痨).
以前这种痨病很难治。
yǐ qián zhè zhǒng láo bìng hěn nán zhì
Trước đây bệnh lao phổi này rất khó chữa.
肺痨是一种严重的病。
fèi láo shì yī zhǒng yán zhòng de bìng
Lao phổi là một căn bệnh nghiêm trọng.
他不幸患上了痨疾。
tā bù xìng huàn shàng le láo jí
Anh ấy không may mắc phải bệnh lao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 痨 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bao quanh bên ngoài và chữ 劳 (lao lực) ở bên trong. Bộ 疒 cho biết đây là một loại bệnh, còn 劳 gợi ý nguyên nhân do làm việc quá sức hoặc mệt mỏi kéo dài, dẫn đến bệnh lao. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bệnh do lao lực'.