锒 (láng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xiềng (thường dùng trong từ xiềng xích)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锒铛入狱 (láng dāng rù yù), 锒铛 (láng dāng), 锒锒 (láng láng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锒 (láng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锒 có nghĩa là Xiềng (thường dùng trong từ xiềng xích).
Chữ 锒 (láng) gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 良 (lương) bên phải. Bộ 钅 cho biết ý nghĩa liên quan đến kim loại, trong khi 良 vừa là thành phần ngữ âm (cung cấp âm 'láng') vừa gợi ý về sự phát ra âm thanh leng keng của kim loại khi va chạm. Ban đầu, chữ này miêu tả tiếng kêu của xiềng xích kim loại khi tù nhân di chuyển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị còng tay bằng kim loại (钅) đang lê bước, tạo ra tiếng leng keng (良) mỗi khi di chuyển – đó là âm thanh của xiềng xích!
那个罪犯最终锒铛入狱。
nà ge zuì fàn zuì zhōng láng dāng rù yù
Tên tội phạm đó cuối cùng cũng phải vào tù.
铁链发出锒铛的响声。
tiě liàn fā chū láng dāng de xiǎng shēng
Xích sắt phát ra tiếng kêu loảng xoảng.
金属撞击声锒锒清脆。
jīn shǔ zhuàng jī shēng láng láng qīng cuì
Tiếng va chạm kim loại vang lên lanh lảnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锒 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 良 (lương) bên phải. Bộ 钅 chỉ rõ đây là vật liệu kim loại, còn 良 cung cấp âm đọc 'láng' và gợi ý về âm thanh leng keng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'xiềng xích' – một dụng cụ bằng kim loại phát ra tiếng kêu khi di chuyển.