櫆 (kuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây hòe". Nó có 18 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 櫆木 (kuí mù), 櫆树 (kuí shù), 櫆子 (kuí zi).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 櫆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 櫆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 櫆 (kuí) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
櫆 có nghĩa là Cây hòe.
Chữ 櫆 có bộ 木 (mộc) ở bên trái, chỉ cây cối. Phần bên phải là 魁 (kuí), vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'đứng đầu, to lớn'. Cây hòe thường cao lớn, tán rộng, nên cấu tạo này gợi nhớ đến một cây cổ thụ to lớn, vững chãi. Trong văn hóa Trung Quốc, cây hòe tượng trưng cho phúc lộc và trường thọ, thường trồng trước cổng làng hoặc đình chùa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây hòe khổng lồ đứng đầu một ngôi làng, tán lá xum xuê che bóng cả một góc sân, và dưới gốc cây, các cụ già đang ngồi kể chuyện, trẻ em nô đùa.
櫆木的质地很坚硬。
kuí mù de zhì dì hěn jiān yìng
Chất gỗ hòe rất cứng.
院子里有一棵櫆树。
yuàn zi lǐ yǒu yī kē kuí shù
Trong sân có một cây hòe.
这种櫆子可以入药。
zhè zhǒng kuí zi kě yǐ rù yào
Loại hạt khôi (櫆) này có thể dùng làm thuốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 櫆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 櫆 gồm bộ 木 (cây) ở trái và chữ 魁 (kuí) ở phải. Bộ 木 cho biết nghĩa liên quan đến cây cối, còn 魁 vừa cho âm 'kuí' vừa mang ý nghĩa 'to lớn, đứng đầu'. Cây hòe là loài cây lớn, thường được trồng ở những nơi quan trọng, nên sự kết hợp này rất hợp lý.