Hanzi Writer

Cách viết 暌 (kuí) — ý nghĩa “Xa cách, cách biệt”

kuí 13 nét Bộ thủ: 日

暌 (kuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xa cách, cách biệt". Nó có 13 nét, bộ thủ là 日.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 暌违 (kuí wéi), 暌别 (kuí bié), 暌隔 (kuí gé).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 暌 - kuí

Luyện viết 暌 (kuí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暌 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kuí) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xa cách, cách biệt.

Hán tự
Pinyinkuí (kui)
Ý nghĩaXa cách, cách biệt
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

暌 (kuí) gồm bộ Nhật (日, mặt trời) ở bên trái và chữ Quỳ (癸) ở bên phải. Chữ Quỳ (癸) vốn là hình ảnh hai vũ khí chéo nhau, tượng trưng cho sự ngăn cách hoặc chia rẽ. Khi kết hợp với mặt trời, nó gợi ý mặt trời bị che khuất, không thể chiếu sáng, từ đó mang nghĩa xa cách, ngăn trở.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) bị một cây gậy chéo (癸) chặn lại, không thể chiếu sáng, giống như hai người bị ngăn cách bởi một vật cản, phải sống xa nhau.

kuí wéi
Xa cách, biệt tăm
kuí bié
Xa cách lâu ngày
kuí gé
Ngăn cách, xa cách

我们已经暌违多年。

wǒ men yǐ jīng kuí wéi duō nián

Chúng tôi đã xa cách nhiều năm rồi.

老友暌别,今日重逢。

lǎo yǒu kuí bié jīn rì chóng féng

Bạn cũ xa cách lâu ngày, hôm nay gặp lại.

两地暌隔,书信不断。

liǎng dì kuí gé shū xìn bù duàn

Hai nơi cách biệt, thư từ không dứt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kuí 13
hán 11
wǎn 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 暌 - kuí

Luyện viết 暌 (kuí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暌 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 暌

Chữ 暌 gồm bộ Nhật (日, mặt trời) và chữ Quỳ (癸). Bộ Nhật tượng trưng cho ánh sáng, sự hiện diện; chữ Quỳ vốn là hình ảnh hai vũ khí chéo nhau, biểu thị sự ngăn cản, chia tách. Khi ghép lại, mặt trời bị chặn không thể chiếu sáng, tạo cảm giác tối tăm, cách biệt, từ đó chuyển thành nghĩa xa cách, ngăn trở.

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 13 nét khác