Hanzi Writer

Cách viết 拷 (kǎo) — ý nghĩa “Tra khảo, tra tấn.”

kǎo 9 nét Bộ thủ: 扌

拷 (kǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tra khảo, tra tấn.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拷贝 (kǎo bèi), 拷问 (kǎo wèn), 拷打 (kǎo dǎ).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 拷 - kǎo

Luyện viết 拷 (kǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kǎo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tra khảo, tra tấn..

Hán tự
Pinyinkǎo (kao)
Ý nghĩaTra khảo, tra tấn.
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

拷 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 考 (kǎo) - vốn có nghĩa là 'kiểm tra, khảo sát'. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay để tra hỏi, kiểm tra thông tin, dần dần mang nghĩa tra khảo, tra tấn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị trói, tay bị tra khảo bằng roi vọt, vừa đánh vừa hỏi 'khai mau!' - đó là 拷.

kǎo bèi
Sao chép (copy).
kǎo wèn
Tra hỏi, thẩm vấn.
kǎo dǎ
Tra khảo đánh đập.

请拷贝这个文件。

qǐng kǎo bèi zhè ge wén jiàn

Hãy sao chép tập tin này.

他在拷问那个人。

tā zài kǎo wèn nà ge rén

Anh ấy đang tra khảo người đó.

他受到了拷打。

tā shòu dào le kǎo dǎ

Anh ấy đã bị tra tấn dã man.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kǎo 9
niǔ 7
bàn 7
chě 7
Luyện tập thứ tự nét cho 拷 - kǎo

Luyện viết 拷 (kǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 拷

拷 gồm bộ 扌 (thủ) bên trái chỉ tay, và chữ 考 bên phải. 考 có nghĩa là kiểm tra, khảo sát. Khi kết hợp, nó diễn tả việc dùng tay để tra hỏi, kiểm tra thông tin, từ đó mang nghĩa tra khảo, tra tấn.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 9 nét khác