忾 (kài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Căm phẫn / Giận dữ.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 同仇敌忾 (tóng chóu dí kài), 愤忾 (fèn kài), 敌忾 (dí kài).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 忾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 忾 (kài) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
忾 có nghĩa là Căm phẫn / Giận dữ..
忾 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và 气 (khí) bên phải. Bộ 忄 biểu thị cảm xúc, còn 气 gợi ý âm đọc và mang ý nghĩa 'hơi thở'—khi tức giận, hơi thở trở nên gấp gáp. Sự kết hợp này thể hiện sự căm phẫn dâng trào trong lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) đang sôi sục như một nồi áp suất, hơi khí (气) bốc lên nghẹn ngào—đó chính là lúc bạn căm phẫn đến mức không thở nổi!
大家同仇敌忾。
dà jiā tóng chóu dí kài
Mọi người cùng chung mối thù với quân địch.
他感到很愤忾。
tā gǎn dào hěn fèn kài
Anh ấy cảm thấy rất phẫn nộ.
这种敌忾很强烈。
zhè zhǒng dí kài hěn qiáng liè
Lòng căm thù quân thù này rất mãnh liệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 忾 gồm bộ 忄 (tâm) bên trái và 气 (khí) bên phải. Bộ 忄 cho thấy đây là một cảm xúc từ trái tim, còn 气 gợi ý về hơi thở—khi giận dữ, nhịp thở thay đổi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'căm phẫn'—một cảm xúc mạnh mẽ khiến tim đập nhanh và hơi thở gấp gáp.