焌 (jùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phi (hành, tỏi) / Nhúng nước lạnh". Nó có 11 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 焌油 (jùn yóu), 焌豆芽 (jùn dòu yá), 焌黑 (jùn hēi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 焌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 焌 (jùn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
焌 có nghĩa là Phi (hành, tỏi) / Nhúng nước lạnh.
焌 (jùn) gồm bộ 火 (hỏa, lửa) bên trái và 夋 (qūn) bên phải. 夋 vốn là hình ảnh một người đang cúi người, kết hợp với lửa gợi ý hành động hơ qua lửa hoặc nhúng nước lạnh để làm chín tái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một que củi đang cháy, đưa nhanh qua ngọn lửa rồi nhúng vào chậu nước lạnh – nghe tiếng 'xèo' và thấy khói bốc lên, đó chính là 焌.
妈妈在厨房里焌油。
mā mā zài chú fáng lǐ jùn yóu
Mẹ đang phi dầu trong bếp.
这盘焌豆芽很清脆。
zhè pán jùn dòu yá hěn qīng cuì
Đĩa giá đỗ xào này rất giòn.
木头被火烧得焌黑。
mù tou bèi huǒ shāo dé jùn hēi
Khúc gỗ bị lửa đốt đen thui.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 焌 gồm bộ 火 (lửa) và 夋 (một người cúi). Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng lửa để hơ hoặc nấu nhanh, sau đó có thể nhúng vào nước lạnh. Ví dụ, khi phi hành, tỏi, bạn cho chúng vào dầu nóng (lửa) rồi nhanh chóng vớt ra, tương tự như quá trình 焌.