捃 (jùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thu nhặt, lượm nhặt". Nó có 10 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 捃拾 (jùn shí), 捃摭 (jùn zhí), 捃采 (jùn cǎi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 捃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 捃 (jùn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
捃 có nghĩa là Thu nhặt, lượm nhặt.
捃 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 君 (quân) chỉ âm. Nghĩa gốc là dùng tay nhặt nhạnh, thu lượm những thứ nhỏ nhặt, vụn vặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quân tử (君) cúi xuống dùng tay (扌) nhặt từng hạt thóc rơi vãi trên ruộng, cẩn thận và tỉ mỉ.
他在田野里捃拾麦穗。
tā zài tián yě lǐ jùn shí mài suì
Anh ấy đang mót lúa mì ngoài đồng.
这本书捃摭了许多史料。
zhè běn shū jùn zhí le xǔ duō shǐ liào
Quyển sách này thu thập nhiều tư liệu lịch sử.
捃采民间的歌谣。
jùn cǎi mín jiān de gē yáo
Sưu tầm các bài dân ca trong dân gian.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 捃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 捃 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và phần 君 (quân) bên phải. Bộ thủ 扌 biểu thị hành động dùng tay, còn 君 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự trang trọng, cẩn thận. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng tay nhặt nhạnh một cách cẩn thận'.