矍 (jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn quanh nhanh chóng; quắc thước". Nó có 20 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 矍铄 (jué shuò), 矍然 (jué rán), 矍矍 (jué jué).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 矍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 矍 (jué) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
矍 có nghĩa là Nhìn quanh nhanh chóng; quắc thước.
矍 (jué) gồm bộ 目 (mắt) ở trên và chữ 瞿 (qú) ở dưới - vốn mô tả đôi mắt sáng quắc của loài chim ưng khi săn mồi. Hình dạng ban đầu của 矍 là một người có đôi mắt to, nhìn quanh quất nhanh nhẹn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cụ già tinh mắt đang đứng trên đỉnh núi, đôi mắt sáng quắc nhìn quanh bốn phía, trông thật quắc thước và nhanh nhẹn.
这位老人精神矍铄。
zhè wèi lǎo rén jīng shén jué shuò
Cụ già này tinh thần vẫn còn rất minh mẫn.
他从梦中矍然惊醒。
tā cóng mèng zhōng jué rán jīng xǐng
Anh ấy giật mình tỉnh giấc từ trong mơ.
他的目光矍矍有神。
tā de mù guāng jué jué yǒu shén
Ánh mắt của ông ấy tinh anh, quắc thước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
矍 gồm bộ 目 (con mắt) ở trên và 瞿 ở dưới. 瞿 là hình ảnh hai con mắt to, sáng quắc của chim ưng, kết hợp với bộ 目 nhấn mạnh ý nghĩa về thị giác. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhìn quanh nhanh chóng' hoặc 'tinh anh, quắc thước'.