铄 (shuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nấu chảy / Sáng chói.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铄金 (shuò jīn), 闪铄 (shǎn shuò), 铄亮 (shuò liàng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铄 (shuò) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铄 có nghĩa là Nấu chảy / Sáng chói..
铄 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và phần 乐 (lè/yuè) biểu thị âm đọc gần với shuò. Hình dạng ban đầu gợi liên tưởng đến việc kim loại được nung nóng chảy ra ánh sáng chói lóa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại (钅) được hát lên (乐) trong lò lửa, nó tan chảy và phát ra ánh sáng chói lòa.
众口铄金。
zhòng kǒu shuò jīn
Sức mạnh của dư luận có thể đổi trắng thay đen.
星星在闪铄。
xīng xīng zài shǎn shuò
Những ngôi sao đang lấp lánh.
他的眼睛很铄亮。
tā de yǎn jīng hěn shuò liàng
Đôi mắt anh ấy sáng rực.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
铄 gồm bộ 钅 (kim loại) và 乐 (âm nhạc, vui vẻ). Bộ 钅 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, còn 乐 giúp gợi nhớ âm đọc và hình ảnh kim loại nóng chảy lung linh như âm nhạc.