踘 (jū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quả cầu (trong bóng đá cổ)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蹴踘 (cù jū), 踘场 (jū chǎng), 玩踘 (wán jū).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 踘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 踘 (jū) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
踘 có nghĩa là Quả cầu (trong bóng đá cổ).
Chữ 踘 (jū) gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và 匊 (jū, nghĩa là 'bốc, nắm') ở bên phải. 匊 vừa biểu âm vừa gợi hình ảnh một bàn tay nắm quả bóng, còn 足 chỉ hoạt động của chân khi đá. Kết hợp lại, 踘 chỉ quả cầu được đá bằng chân, tức quả bóng trong trò chơi cổ đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cầu thủ dùng chân (足) đá quả bóng được nắm trong tay (匊), bóng bay vun vút trên sân cỏ.
古代人喜欢蹴踘。
gǔ dài rén xǐ huān cù jū
Người cổ đại thích đá cầu (xúc cúc).
这里有一个踘场。
zhè lǐ yǒu yí gè jū chǎng
Ở đây có một sân đá bóng cổ.
孩子们在玩踘。
hái zi men zài wán jū
Lũ trẻ đang chơi đá cầu (cổ).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 踘 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa liên quan đến chân, và 匊 (jū) biểu thị âm đọc. 匊 cũng có hình ảnh một bàn tay nắm quả bóng, gợi liên tưởng đến việc đá bóng bằng chân. Vì vậy, cấu trúc này giúp người học nhớ rằng 踘 liên quan đến bóng đá cổ, một trò chơi dùng chân.