腈 (jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nitrile (hợp chất hóa học).". Nó có 12 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 腈纶 (jīng lún), 腈基 (jīng jī), 丙烯腈 (bǐng xī jīng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 腈 (jīng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
腈 có nghĩa là Nitrile (hợp chất hóa học)..
腈 gồm bộ 月 (thịt/thân thể) ở bên trái và 青 (màu xanh) ở bên phải. Bộ 月 gợi ý liên quan đến chất hữu cơ (như trong hóa học), còn 青 mang lại âm 'jīng' và ý nghĩa về sự tinh khiết. Chữ này được tạo ra trong thời hiện đại để chỉ hợp chất nitrile, một chất hóa học quan trọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mảnh vải acrylic màu xanh (青) đang được kiểm tra dưới ánh trăng (月) trong phòng thí nghiệm hóa học.
这件衣服是腈纶的。
zhè jiàn yī fú shì jīng lún de
Chiếc áo này làm bằng sợi acrylic.
这是一个腈基。
zhè shì yí gè jīng jī
Đây là một nhóm cyano.
丙烯腈是化工原料。
bǐng xī jīng shì huà gōng yuán liào
Acrylonitrile là nguyên liệu hóa học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 腈 gồm bộ 月 (thịt) và 青 (xanh). Bộ 月 trong chữ này không chỉ thịt mà còn tượng trưng cho chất hữu cơ, vì nhiều hợp chất hóa học có bộ này. 青 cung cấp âm và gợi ý về màu sắc hoặc sự tinh khiết. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nitrile', một nhóm chất hóa học.