婕 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiệp (thường dùng trong tên hoặc chức vị cổ)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 婕妤 (jié yú), 婕妤名 (jié yú míng), 婕雅 (jié yǎ).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 婕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 婕 (jié) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
婕 có nghĩa là Tiệp (thường dùng trong tên hoặc chức vị cổ).
婕 là chữ hình thanh, gồm bộ 女 (nữ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến phụ nữ, và phần 疌 (jié) biểu thị âm đọc. Trong lịch sử, 婕 thường xuất hiện trong tên gọi của các phi tần cung đình, thể hiện sự thanh nhã và quý phái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang bước đi nhanh nhẹn (疌) trong cung điện, toát lên vẻ đẹp thanh tao và địa vị cao quý.
婕妤是古代的妃嫔等级。
jié yú shì gǔ dài de fēi pín děng jí
Tiệp dư là một cấp bậc phi tần thời cổ đại.
这个名字很有古典美。
zhè ge míng zì hěn yǒu gǔ diǎn měi
Cái tên này mang vẻ đẹp cổ điển.
婕字常用于女孩的名字。
jié zì cháng yòng yú nǚ hái de míng zì
Chữ 'Tiệp' thường được dùng đặt tên cho con gái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 婕 gồm bộ 女 (nữ) và phần 疌 (jié). Bộ 女 cho biết nghĩa liên quan đến phụ nữ, còn phần 疌 cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một chữ dùng để chỉ phụ nữ có địa vị cao, thường là phi tần trong cung.