膲 (jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tam tiêu (thuật ngữ Đông y)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 三膲 (sān jiāo), 上膲 (shàng jiāo), 下膲 (xià jiāo).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 膲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 膲 (jiāo) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
膲 có nghĩa là Tam tiêu (thuật ngữ Đông y).
膲 là chữ Hán cấu tạo theo hình thanh, gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) biểu ý và chữ 焦 (jiāo) biểu âm. Trong Đông y, 'tam tiêu' là khái niệm về ba vùng cơ thể chứa các tạng phủ, nên chữ dùng bộ 月 để chỉ liên quan đến cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba ngọn lửa (焦) nhỏ đang cháy âm ỉ dưới làn da (月) của cơ thể, tạo nên sự ấm áp và chuyển hóa năng lượng trong 'tam tiêu'.
三膲是中医的概念。
sān jiāo shì zhōng yī de gài niàn
Tam tiêu là một khái niệm trong Đông y.
上膲位于身体上部。
shàng jiāo wèi yú shēn tǐ shàng bù
Thượng tiêu nằm ở phần trên của cơ thể.
下膲和排泄有关。
xià jiāo hé pái xiè yǒu guān
Hạ tiêu có liên quan đến việc bài tiết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 膲 gồm bộ 月 (thịt) và 焦 (âm). Bộ 月 đại diện cho cơ thể, trong khi 焦 mang âm đọc. Sự kết hợp này thể hiện khái niệm Đông y về 'tam tiêu' – ba khoang cơ thể chứa tạng phủ, nơi diễn ra quá trình chuyển hóa năng lượng.