糨 (jiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hồ / Đặc". Nó có 18 nét, bộ thủ là 米.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 糨糊 (jiàng hù), 糨子 (jiàng zi), 煮糨了 (zhǔ jiàng le).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 糨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 糨 (jiàng) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 米 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
糨 có nghĩa là Hồ / Đặc.
糨 kết hợp bộ 米 (gạo) chỉ nguyên liệu và phần 强 (mạnh, đặc) chỉ âm đọc và ý nghĩa 'đặc sệt'. Hình dạng ban đầu gợi tả việc nấu gạo thành hồ dán đặc, dính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nồi cháo gạo được nấu với lửa lớn (强) đến mức trở thành hồ dán đặc quánh, dính chặt.
我用糨糊贴画。
wǒ yòng jiàng hù tiē huà
Tôi dùng hồ dán để dán tranh.
这里有一点糨子。
zhè lǐ yǒu yì diǎn jiàng zi
Nơi này có một ít hồ dán.
这碗粥煮糨了。
zhè wǎn zhōu zhǔ jiàng le
Bát cháo này nấu bị nhừ quá rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 糨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
糨 gồm bộ 米 (gạo) bên trái và phần 强 (mạnh) bên phải. Bộ 米 cho biết liên quan đến gạo, còn 强 gợi ý độ đặc, dẻo, quánh. Khi nấu gạo với nước, nếu nấu lâu và kỹ, tinh bột sẽ hòa tan tạo thành hỗn hợp đặc sệt, chính là nghĩa của 糨.