缰 (jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dây cương". Nó có 16 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缰绳 (jiāng shéng), 脱缰 (tuō jiāng), 勒缰 (lēi jiāng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缰 (jiāng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缰 có nghĩa là Dây cương.
缰 (jiāng) là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 纟 (mịch, chỉ tơ lụa) tượng trưng cho dây thừng, và phần 畺 (jiāng) phía bên phải vốn là hình ảnh hai tay đang kéo căng một sợi dây giữa hai cọc gỗ. Theo thời gian, hình ảnh này được đơn giản hóa thành 畺, biểu thị ý nghĩa 'kéo căng' hoặc 'giữ chặt'. Do đó, chữ 缰 mang ý nghĩa là sợi dây dùng để điều khiển hoặc giữ con vật, đặc biệt là ngựa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang dùng sợi dây tơ lụa (纟) buộc chặt vào chiếc cọc gỗ (畺) để giữ con ngựa không chạy mất – đó chính là 'dây cương' (缰).
牵好马的缰绳。
qiān hǎo mǎ de jiāng shéng
Dắt ngựa cho khéo bằng dây cương.
那匹马脱缰了。
nà pǐ mǎ tuō jiāng le
Con ngựa đó đã tuột dây cương.
他用力勒缰。
tā yòng lì lēi jiāng
Anh ấy dùng lực ghì chặt dây cương.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缰 được tạo thành từ bộ 纟 (chỉ tơ lụa) và phần 畺 (biểu thị sự kéo căng). Bộ 纟 cho thấy đây là một loại dây thừng, còn phần 畺 gợi ý hành động kéo hoặc giữ chặt. Kết hợp lại, chữ này mô tả một sợi dây dùng để kiểm soát, điều khiển ngựa hoặc các loài vật khác.