谫 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nông cạn". Nó có 13 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谫陋 (jiǎn lòu), 才谫 (cái jiǎn), 浅谫 (qiǎn jiǎn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谫 (jiǎn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谫 có nghĩa là Nông cạn.
谫 (jiǎn) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và phần 前 (qián, phía trước). Chữ 前 vừa cho âm vừa gợi ý nghĩa: 'nói' mà chỉ thấy 'phía trước' tức là không nhìn xa, nông cạn. Dạng cổ của chữ này liên quan đến việc bàn luận hời hợt, không sâu sắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trước cửa, chỉ nhìn thấy phía trước mà không biết phía sau, nên lời nói của anh ta nông cạn như chữ 谫.
我的见识谫陋。
wǒ de jiàn shí jiǎn lòu
Kiến thức của tôi còn nông cạn.
他自谦才谫。
tā zì qiān cái jiǎn
Anh ấy khiêm tốn nói rằng tài năng của mình còn hạn hẹp.
这种学问很浅谫。
zhè zhǒng xué wèn hěn qiǎn jiǎn
Kiến thức này rất nông cạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
谫 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 前 (qián, phía trước) bên phải. Bộ 讠 cho biết ý nghĩa liên quan đến lời nói, còn 前 cung cấp âm đọc và gợi ý 'chỉ thấy phía trước', tức là thiển cận, không sâu sắc.