谌 (chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thành thật, tin cậy". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谌称 (chén chēng), 忠谌 (zhōng chén), 谌训 (chén xùn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谌 (chén) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谌 có nghĩa là Thành thật, tin cậy.
Chữ 谌 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và phần bên phải là 甚 (thậm, rất). 甚 có hình ảnh một người đang vui vẻ tận hưởng, kết hợp với bộ 讠 tạo ý 'lời nói chân thật, đáng tin cậy'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện (讠) với vẻ mặt rất thành thật (甚), như thể đang thề thốt điều gì đó.
这谌称是一项伟大的工程。
zhè chén chēng shì yī xiàng wěi dà de gōng chéng
Đây thực sự là một công trình vĩ đại.
他是一个忠谌的人。
tā shì yí gè zhōng chén de rén
Anh ấy là một người trung thành và thành thật.
我们要牢记先人的谌训。
wǒ men yào láo jì xiān rén de chén xùn
Chúng ta phải ghi nhớ lời dạy chân thành của tiền nhân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谌 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và phần 甚 (thậm, rất) bên phải. Bộ 讠 cho biết liên quan đến lời nói, còn 甚 gợi ý về mức độ cao, tạo nên nghĩa 'lời nói rất thành thật'.