迦 (jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ca (thường dùng trong phiên âm)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 迦南 (jiā nán), 释迦 (shì jiā), 迦太基 (jiā tài jī).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 迦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 迦 (jiā) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
迦 có nghĩa là Ca (thường dùng trong phiên âm).
迦 là một chữ Hán được tạo thành từ bộ 辶 (sước, nghĩa là di chuyển) và 加 (gia, nghĩa là thêm vào). Ban đầu, chữ này được dùng để phiên âm các âm tiết trong tiếng Phạn, đặc biệt là trong các văn bản Phật giáo, và dần dần trở thành một ký tự chuyên dùng để chuyển ngữ tên riêng nước ngoài. Hình dạng của nó kết hợp ý nghĩa 'di chuyển' với âm 'gia', tạo nên một chữ vừa có tính gợi âm vừa có tính gợi hình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang 'thêm' (加) một bước chân 'đi' (辶) để tiến về vùng đất Ca-na-an, nơi được nhắc đến trong Kinh Thánh.
他去过迦南地。
tā qù guò jiā nán dì
Anh ấy từng đến vùng đất Canaan.
他在看释迦牟尼像。
tā zài kàn shì jiā mù ní xiàng
Anh ấy đang ngắm tượng Thích Ca Mâu Ni.
这是迦太基古城。
zhè shì jiā tài jī gǔ chéng
Đây là thành cổ Carthage.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 迦 gồm bộ 辶 (sước) ở phía dưới và chữ 加 (gia) ở phía trên. Bộ 辶 biểu thị sự di chuyển, còn 加 mang ý nghĩa 'thêm vào'. Trong chữ này, 加 không mang nghĩa gốc mà chỉ đóng vai trò là thành phần âm, giúp gợi âm 'gia' cho toàn bộ chữ. Vì vậy, 迦 không có nghĩa tự thân mà chỉ được dùng để phiên âm, chủ yếu trong các tên riêng nước ngoài như 迦南 (Canaan) hay 释迦 (Thích Ca).