戢 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thu lại, cất giấu, đình chỉ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 戈.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戢翼 (jí yì), 戢兵 (jí bīng), 戢影 (jí yǐng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戢 (jí) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戢 có nghĩa là Thu lại, cất giấu, đình chỉ.
戢 gồm bộ 戈 (qua, cây giáo) ở bên phải và phần còn lại gồm 口 (miệng) và 十 (mười) ở bên trái. Ý nghĩa gốc là 'thu vũ khí lại', tượng trưng cho việc cất giấu hoặc đình chỉ chiến tranh. Hình ảnh này liên tưởng đến việc đặt giáo xuống, kết thúc xung đột.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đặt cây giáo (戈) của mình xuống, ngồi xuống và há miệng (口) thở phào nhẹ nhõm, vì chiến tranh đã kết thúc, mọi thứ được thu lại và cất giấu.
小鸟戢翼停在树上。
xiǎo niǎo jí yì tíng zài shù shàng
Chim nhỏ xếp cánh đậu trên cây.
双方决定戢兵罢战。
shuāng fāng jué dìng jí bīng bà zhàn
Hai bên quyết định đình chiến và ngừng chiến đấu.
他在山中戢影隐居。
tā zài shān zhōng jí yǐng yǐn jū
Anh ấy đang ẩn cư trong núi, lánh đời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戢 gồm bộ 戈 (giáo) và phần còn lại là 口 (miệng) và 十 (mười). Bộ 戈 tượng trưng cho vũ khí, trong khi 口 và 十 có thể gợi ý về việc thu lại, đình chỉ. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'thu vũ khí lại', tức là cất giấu hoặc chấm dứt chiến tranh.