阍 (hūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người gác cổng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阍人 (hūn rén), 阍侍 (hūn shì), 晨阍 (chén hūn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阍 (hūn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阍 có nghĩa là Người gác cổng.
阍 là chữ hình thanh, gồm bộ 门 (cửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cửa, và phần 昏 (hūn) biểu thị âm đọc. Chữ này chỉ người gác cổng, người trông coi cửa, thường xuất hiện trong văn ngôn cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng gác trước cổng lớn, trời đã tối (昏) nhưng vẫn phải canh giữ cửa (门), đó chính là 阍.
阍人在门口守卫着。
hūn rén zài mén kǒu shǒu wèi zhe
Người gác cổng đang canh gác ở cửa.
阍侍负责接待客人。
hūn shì fù zé jiē dài kè rén
Người hầu gác cổng chịu trách nhiệm đón tiếp khách.
他每天早起去晨阍。
tā měi tiān zǎo qǐ qù chén hūn
Anh ấy dậy sớm để thỉnh an mỗi ngày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
阍 là chữ hình thanh, gồm bộ 门 (cửa) ở ngoài và chữ 昏 (hoàng hôn) bên trong. Bộ 门 cho biết nghĩa liên quan đến cửa, còn 昏 chỉ âm đọc. Vì vậy, 阍 có nghĩa là người gác cổng, người trông coi cửa.