遑 (huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rảnh rỗi, nhàn hạ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遑论 (huáng lùn), 不遑 (bù huáng), 遑遑 (huáng huáng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遑 (huáng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遑 có nghĩa là Rảnh rỗi, nhàn hạ.
遑 (huáng) gồm bộ 辶 (sước, biểu thị sự di chuyển) và phần âm 皇 (hoàng, vua). Ban đầu, nó mô tả việc vua đi tuần du, có thời gian rảnh rỗi. Dần dần, nó mang nghĩa 'rảnh rỗi, nhàn hạ' và trong ngữ cảnh phủ định, nó có nghĩa là 'không có thời gian, vội vàng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vị vua (皇) đang thong thả bước đi trên con đường (辶), tận hưởng thời gian rảnh rỗi của mình.
遑论以后,先看现在。
huáng lùn yǐ hòu xiān kàn xiàn zài
Chưa nói đến sau này, hãy nhìn hiện tại trước đã.
他忙得不遑休息。
tā máng dé bù huáng xiū xī
Anh ấy bận đến mức không kịp nghỉ ngơi.
他整天遑遑不安。
tā zhěng tiān huáng huáng bù ān
Anh ấy suốt ngày lo lắng không yên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 遑 gồm bộ 辶 (sước) – biểu thị sự di chuyển, và phần 皇 (hoàng) – vừa là âm, vừa gợi ý về vua. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nhà vua đi lại, có thời gian nhàn hạ. Vì vậy, nghĩa gốc là 'rảnh rỗi', và khi dùng trong phủ định như '不遑' thì mang nghĩa 'không có thời gian, vội vàng'.