锾 (huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hoàn (đơn vị trọng lượng hoặc tiền tệ cổ)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 罚锾 (fá huán), 锾金 (huán jīn), 锾数 (huán shù).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锾 (huán) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锾 có nghĩa là Hoàn (đơn vị trọng lượng hoặc tiền tệ cổ).
锾 là một chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa liên quan đến tiền tệ hoặc kim loại, và phần 爰 (yuán) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 锾 chỉ một đơn vị trọng lượng hoặc tiền tệ cổ của Trung Quốc, thường dùng trong các văn bản pháp luật và lịch sử.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đồng xu kim loại (钅) đang được cân trên một chiếc cân, và người ta hô 'hoàn' (huán) để báo kết quả – đó là 锾, đơn vị tiền tệ cổ.
他交了一笔罚锾。
tā jiāo le yī bǐ fá huán
Anh ấy đã nộp một khoản tiền phạt.
古代用锾金做交易。
gǔ dài yòng huán jīn zuò jiāo yì
Thời cổ đại dùng tiền đồng (hoàn kim) để giao dịch.
记录下锾的数量。
jì lù xià huán de shù liàng
Ghi lại số lượng tiền phạt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锾 được tạo thành từ bộ 钅 (kim loại) và phần 爰 (âm đọc). Bộ 钅 cho biết chữ này liên quan đến kim loại, tiền tệ, còn 爰 giúp nhớ cách đọc là huán. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ đơn vị tiền tệ hoặc trọng lượng cổ.