憨 (hān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngây ngô, khờ khạo". Nó có 15 nét, bộ thủ là 心.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 憨厚 (hān hòu), 憨笑 (hān xiào), 憨态可掬 (hān tài kě jū).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 憨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 憨 (hān) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
憨 có nghĩa là Ngây ngô, khờ khạo.
憨 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và phần trên là 敢 (dám). 敢 vừa là thành phần âm đọc, vừa gợi ý sự thẳng thắn, không vòng vo. Chữ này mô tả người có tấm lòng ngay thẳng, thật thà đến mức đôi khi bị coi là ngây ngô, khù khờ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim to (心) nằm dưới một người đang giơ tay xin lỗi (敢) – người đó cười ngây ngô vì quá thật thà, không biết nói dối.
他长得很憨厚。
tā zhǎng dé hěn hān hòu
Anh ấy trông rất hiền lành, chất phác.
他对着我憨笑。
tā duì zhe wǒ hān xiào
Anh ấy cười ngây ngô với tôi.
熊猫的样子憨态可掬。
xióng māo de yàng zi hān tài kě jū
Dáng vẻ của gấu trúc rất ngây ngô đáng yêu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 憨 gồm 敢 (dám) ở trên và 心 (tâm, trái tim) ở dưới. 敢 mang ý nghĩa 'dám làm, dám nói' và cũng là phần âm đọc. Khi kết hợp với 心, nó gợi tả một người có trái tim ngay thẳng, dám nghĩ dám nói, nhưng vì quá thật thà nên đôi khi bị xem là ngây ngô, khờ khạo.