刿 (guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cắt / Làm bị thương". Nó có 8 nét, bộ thủ là 刂.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 刿目 (guì mù), 刿心 (guì xīn), 刺刿 (cì guì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 刿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刿 (guì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刿 có nghĩa là Cắt / Làm bị thương.
Chữ '刿' (guì) gồm bộ '刂' (dao) bên phải và phần '岁' (tuổi) bên trái. '岁' vốn là hình ảnh bước chân qua khe núi, kết hợp với dao tạo ý nghĩa cắt xén, gây thương tích. Từ xưa, người ta dùng dao để cắt tỉa, nên hình ảnh này gợi nhớ đến việc làm tổn thương.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dao sắc bén (刂) cắt ngang qua một cái cây cổ thụ (岁) – mỗi nhát cắt đều để lại vết thương trên thân cây.
那个画面很刿目。
nà ge huà miàn hěn guì mù
Cảnh tượng đó thật chướng mắt.
这件事让他很刿心。
zhè jiàn shì ràng tā hěn guì xīn
Việc này khiến anh ấy rất đau lòng.
寒风刺刿着皮肤。
hán fēng cì guì zhe pí fū
Gió lạnh cắt da cắt thịt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 刿 gồm bộ '刂' (dao) bên phải và '岁' (tuổi) bên trái. Bộ '刂' chỉ hành động dùng dao cắt, còn '岁' vốn là hình ảnh bước chân qua khe núi, nhưng ở đây nó bổ sung ý nghĩa về thời gian, sự trải qua. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cắt' hoặc 'làm bị thương', như thể thời gian và dao cùng gây tổn hại.