Hanzi Writer

Cách viết 咣 (guāng) — ý nghĩa “Tiếng rầm, tiếng đoàng (tượng thanh)”

guāng 9 nét Bộ thủ: 口

咣 (guāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng rầm, tiếng đoàng (tượng thanh)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咣当 (guāng dāng), 咣的一声 (guāng de yī shēng), 咣咣 (guāng guāng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 咣 - guāng

Luyện viết 咣 (guāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咣 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (guāng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiếng rầm, tiếng đoàng (tượng thanh).

Hán tự
Pinyinguāng (guang)
Ý nghĩaTiếng rầm, tiếng đoàng (tượng thanh)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

咣 là chữ tượng thanh, kết hợp bộ 口 (miệng) tượng trưng cho âm thanh phát ra và phần bên phải 光 (ánh sáng) chỉ âm đọc. Trong tiếng Trung cổ, chữ này mô phỏng tiếng va đập mạnh, giống như tiếng 'rầm' khi vật nặng rơi xuống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang hét lên 'GUANG!' thật to khi một vật nặng rơi xuống đất, tạo ra tiếng 'rầm' vang dội.

guāng dāng
Tiếng loảng xoảng, tiếng rầm
guāng de yī shēng
Một tiếng rầm
guāng guāng
Tiếng rầm rầm, tiếng va đập

门咣当一声关了。

mén guāng dāng yī shēng guān le

Cửa đóng sầm một tiếng.

咣的一声,碗碎了。

guāng de yī shēng wǎn suì le

Choảng một cái, cái bát vỡ rồi.

谁在咣咣敲门?

shuí zài guāng guāng qiāo mén

Ai đang gõ cửa rầm rầm vậy?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) guāng 9
jūn 7
lìn 7
tūn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 咣 - guāng

Luyện viết 咣 (guāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咣 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 咣

Chữ 咣 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái, biểu thị âm thanh phát ra từ miệng hoặc liên quan đến âm thanh. Phần bên phải là 光 (guāng), không chỉ cho âm đọc mà còn gợi liên tưởng đến sự lan tỏa như ánh sáng, nhưng thực chất chỉ là thành phần ngữ âm. Sự kết hợp này tạo nên một chữ tượng thanh mô phỏng tiếng động mạnh.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 9 nét khác