肱 (gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cánh tay trên". Nó có 8 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肱骨 (gōng gǔ), 肱二头肌 (gōng èr tóu jī), 股肱 (gǔ gōng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肱 (gōng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肱 có nghĩa là Cánh tay trên.
肱 là chữ hội ý, gồm bộ 月 (thịt) bên trái và 厷 (cánh tay) bên phải. 厷 ban đầu là hình cánh tay với bàn tay, sau thêm bộ 月 để nhấn mạnh phần thịt của cánh tay trên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh tay (厷) đang gập lại, phần thịt (月) nổi rõ ở bắp tay – đó là 肱, cánh tay trên.
他的肱骨受伤了。
tā de gōng gǔ shòu shāng le
Xương cánh tay của anh ấy bị thương rồi.
他的肱二头肌很发达。
tā de gōng èr tóu jī hěn fā dá
Cơ nhị đầu của anh ấy rất phát triển.
他是老板的股肱之臣。
tā shì lǎo bǎn de gǔ gōng zhī chén
Anh ấy là cánh tay phải của ông chủ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肱 gồm bộ 月 (thịt, nhục) bên trái và 厷 (cánh tay) bên phải. Bộ 月 cho biết liên quan đến thịt, còn 厷 là hình ảnh cánh tay từ vai đến bàn tay. Kết hợp lại, 肱 chỉ phần thịt ở cánh tay trên, tức bắp tay.