庚 (gēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Canh (thiên can thứ 7)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 广.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 同庚 (tóng gēng), 庚子 (gēng zi), 年庚 (nián gēng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 庚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 庚 (gēng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
庚 có nghĩa là Canh (thiên can thứ 7).
庚 là chữ tượng hình, hình dạng ban đầu mô tả một cái máy lắc hạt lúa, với phần trên là tay cầm và phần dưới là cái giỏ để hạt. Theo thời gian, nó được dùng làm tên của thiên can thứ bảy, biểu thị sự thay đổi và chuyển giao, vì hạt lúa rơi xuống tượng trưng cho sự kết thúc của một chu kỳ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang lắc giỏ hạt lúa dưới mái hiên nhà (bộ 广), hạt lúa rơi xuống tạo thành hình chữ 庚, nhớ rằng 庚 là thiên can thứ 7, đại diện cho sự chuyển mùa.
我们两人同庚。
wǒ men liǎng rén tóng gēng
Hai chúng tôi cùng tuổi.
今年是庚子年。
jīn nián shì gēng zi nián
Năm nay là năm Canh Tý.
请写下你的年庚。
qǐng xiě xià nǐ de nián gēng
Xin hãy viết ngày tháng năm sinh của bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 庚 gồm bộ 广 (mái hiên) ở trên và phần dưới là 手 (tay) và 人 (người) kết hợp, tượng trưng cho việc con người làm việc dưới mái hiên. Phần dưới thực chất là hình ảnh của một cái giỏ đan bằng tre, dùng để lắc hạt lúa, tách hạt khỏi vỏ. Sự kết hợp này thể hiện hành động nông nghiệp, từ đó nghĩa gốc là 'lắc hạt', sau chuyển thành thiên can.