铬 (gè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Crom (nguyên tố hóa học Cr)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镀铬 (dù gè), 铬钢 (gè gāng), 铬黄 (gè huáng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铬 (gè) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铬 có nghĩa là Crom (nguyên tố hóa học Cr).
铬 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và phần 各 (gè) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ một loại kim loại có màu trắng bạc, sáng bóng nhưng cứng và chống ăn mòn tốt, được phát hiện và đặt tên vào thế kỷ 18.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng kim loại sáng bóng, khi gõ vào nó phát ra âm thanh 'cạch cạch' (gè) – đó chính là crom, một kim loại cứng và bền.
这个水龙头是镀铬的。
zhè ge shuǐ lóng tóu shì dù gè de
Vòi nước này được mạ crom.
铬钢非常坚硬。
gè gāng fēi cháng jiān yìng
Thép Crom rất cứng.
这种颜料是铬黄色的。
zhè zhǒng yán liào shì gè huáng sè de
Loại phẩm màu này có màu vàng crôm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铬 có bộ 钅 (kim loại) ở bên trái, chỉ rõ đây là một nguyên tố kim loại. Phần bên phải là 各 (gè), vừa cho biết cách phát âm, vừa gợi ý về tính chất riêng biệt của crom so với các kim loại khác.