膈 (gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cơ hoành". Nó có 14 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 膈肌 (gé jī), 横膈膜 (héng gé mó), 膈膜 (gé mó).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 膈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 膈 (gé) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
膈 có nghĩa là Cơ hoành.
膈 là chữ hình thanh, kết hợp bộ 月 (thịt, cơ thể) biểu thị ý nghĩa liên quan đến bộ phận cơ thể, và âm 鬲 (lị) cung cấp âm đọc. Ban đầu, 鬲 là một cái vạc ba chân thời cổ, nhưng trong 膈, nó chỉ đóng vai trò biểu âm, không liên quan đến nghĩa. Hình dạng bên phải gợi nhớ đến một cái vạc, nhưng khi kết hợp với bộ 月, nó chỉ vùng cơ hoành ngăn cách ngực và bụng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (月) được đặt trên một cái vạc ba chân (鬲), và cái vạc đó chính là cơ hoành, ngăn cách ngực và bụng như một tấm màng chắc chắn.
膈肌帮助呼吸。
gé jī bāng zhù hū xī
Cơ hoành giúp hỗ trợ hô hấp.
这是横膈膜。
zhè shì héng gé mó
Đây là cơ hoành.
膈膜在身体里。
gé mó zài shēn tǐ lǐ
Màng hoành nằm trong cơ thể.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 膈 gồm bộ 月 (thịt) bên trái, biểu thị bộ phận cơ thể, và phần 鬲 bên phải chỉ âm đọc. Bộ 月 cho biết đây là một bộ phận trong cơ thể, còn phần 鬲 không mang nghĩa nhưng giúp nhận diện âm 'gé'. Cơ hoành là một cơ ngăn cách khoang ngực và khoang bụng, nên chữ dùng bộ 月 là hợp lý.