Hanzi Writer

Cách viết 呷 (gā) — ý nghĩa “Nhấp, hớp (uống)”

8 nét Bộ thủ: 口

呷 (gā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhấp, hớp (uống)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 呷一口 (gā yī kǒu), 呷茶 (gā chá), 呷汤 (gā tāng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 呷 - gā

Luyện viết 呷 (gā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gā) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhấp, hớp (uống).

Hán tự
Pinyingā (ga)
Ý nghĩaNhấp, hớp (uống)
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

呷 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 甲 (giáp) ở bên phải. 甲 vốn là hình ảnh vỏ hạt hoặc mai rùa, tượng trưng cho sự bao bọc, nhưng ở đây nó chỉ phần âm thanh gần giống 'gā'. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng miệng để húp một lượng nhỏ chất lỏng, như khi nhấp một ngụm trà.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn ngồi nhấp một ngụm trà nóng, miệng (口) chu lại và phát ra âm thanh 'gā' khi húp, trong khi tay cầm chén trà có hình dạng như mai rùa (甲).

gā yī kǒu
Nhấp một ngụm
gā chá
Nhấp trà
gā tāng
Húp canh

他呷了一口热咖啡。

tā gā le yī kǒu rè kā fēi

Anh ấy nhấp một ngụm cà phê nóng.

爷爷在阳台上呷茶。

yé yé zài yáng tái shàng gā chá

Ông nội đang nhâm nhi trà trên ban công.

她轻轻地呷了一口汤。

tā qīng qīng dì gā le yī kǒu tāng

Cô ấy nhẹ nhàng hớp một ngụm canh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
xū / yù 6
máng 6
chī 6
Luyện tập thứ tự nét cho 呷 - gā

Luyện viết 呷 (gā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 呷

Chữ 呷 gồm bộ 口 (miệng) và 甲 (giáp). Bộ 口 chỉ hành động liên quan đến miệng, còn 甲 đóng vai trò là thành phần âm thanh, gợi âm 'gā'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nhấp, hớp', tức là uống một lượng nhỏ bằng miệng.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 8 nét khác