腑 (fǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phủ (trong lục phủ ngũ tạng)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肺腑 (fèi fǔ), 六腑 (liù fǔ), 腑脏 (fǔ zàng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 腑 (fǔ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
腑 có nghĩa là phủ (trong lục phủ ngũ tạng).
Chữ 腑 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) bên trái và 府 (phủ, kho chứa) bên phải. 月 biểu thị liên quan đến cơ thể, còn 府 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'nơi chứa đựng' - các cơ quan rỗng trong cơ thể như dạ dày, ruột.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một 'phủ' (府) chứa đầy thịt (月) bên trong bụng - đó là các cơ quan nội tạng rỗng gọi là 'phủ'.
这是我的肺腑之言。
zhè shì wǒ de fèi fǔ zhī yán
Đây là những lời tâm huyết của tôi.
五脏六腑都要健康。
wǔ zàng liù fǔ dōu yào jiàn kāng
Ngũ tạng lục phủ đều cần phải khỏe mạnh.
医生检查他的腑脏。
yī shēng jiǎn chá tā de fǔ zàng
Bác sĩ kiểm tra nội tạng của anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
腑 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) và 府 (phủ, kho). 月 cho biết nghĩa liên quan đến cơ thể, còn 府 vừa cho âm 'fǔ' vừa mang ý 'nơi chứa' - vì các phủ là cơ quan rỗng chứa thức ăn, chất lỏng. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm 'các cơ quan rỗng trong cơ thể'.