绋 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dây thừng lớn (thường dùng kéo xe tang)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 执绋 (zhí fú), 绋索 (fú suǒ), 挽绋 (wǎn fú).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 绋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 绋 (fú) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
绋 có nghĩa là Dây thừng lớn (thường dùng kéo xe tang).
绋 là chữ hình thanh, gồm bộ 纟 (mịch, tơ nhỏ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi dây, và phần 弗 (phất) biểu thị âm đọc. Trong văn hóa cổ Trung Quốc, dây thừng to thường dùng trong tang lễ để kéo xe quan tài, vì vậy chữ này mang ý nghĩa đặc biệt trong nghi lễ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây thừng to (纟) được dùng để buộc chặt (弗) quan tài trong đám tang, kéo đi thật vững vàng.
很多人来为他执绋。
hěn duō rén lái wèi tā zhí fú
Rất nhiều người đến đưa tang ông ấy.
工人们拉紧了绋索。
gōng rén men lā jǐn le fú suǒ
Các công nhân đã kéo căng dây chão.
亲友们在葬礼上挽绋。
qīn yǒu men zài zàng lǐ shàng wǎn fú
Người thân và bạn bè tiễn đưa linh cữu tại tang lễ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 绋 gồm bộ 纟 (tơ, sợi) và phần 弗 (phất). Bộ 纟 cho biết nghĩa liên quan đến sợi dây, còn 弗 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là dây thừng lớn, thường dùng trong tang lễ.