呋 (fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Từ dùng trong phiên âm hóa học (như Furan).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 呋喃 (fū nán), 呋塞米 (fū sāi mǐ), 呋喃妥因 (fū nán tuǒ yīn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 呋 (fū) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
呋 có nghĩa là Từ dùng trong phiên âm hóa học (như Furan)..
呋 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc phiên âm, và phần 夫 (fū) biểu thị âm đọc. Chữ này chủ yếu dùng để phiên âm các thuật ngữ hóa học từ tiếng nước ngoài, không mang ý nghĩa độc lập.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông (夫) đang há miệng (口) nói 'phù' – âm thanh phát ra khi thổi, giống như cách ta đọc 'fū' trong tiếng Trung.
呋喃是一种化学物质。
fū nán shì yī zhǒng huà xué wù zhì
Furan là một loại chất hóa học.
这种药叫呋塞米。
zhè zhǒng yào jiào fū sāi mǐ
Loại thuốc này gọi là Furosemide.
呋喃妥因是抗菌药。
fū nán tuǒ yīn shì kàng jūn yào
Nitrofurantoin là một loại thuốc kháng sinh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 呋 là chữ hình thanh: bộ 口 (miệng) cho biết nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc phiên âm, còn phần 夫 cho biết âm đọc là 'fū'. Vì chữ này chỉ dùng trong phiên âm hóa học, nên bộ 口 đóng vai trò như một dấu hiệu cho thấy đây là từ mô phỏng âm thanh, không có ý nghĩa cụ thể.