枫 (fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây phong". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 枫叶 (fēng yè), 枫树 (fēng shù), 枫林 (fēng lín).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 枫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 枫 (fēng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
枫 có nghĩa là Cây phong.
枫 được cấu tạo từ bộ 木 (mộc, nghĩa là cây) và phần bên phải là 风 (phong, nghĩa là gió). Chữ này gợi ý một loại cây mà lá rung rinh trong gió, đặc biệt là cây phong với lá đỏ rực vào mùa thu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây phong (木) đứng giữa trời, lá của nó bay lượn theo gió (风) và chuyển sang màu đỏ.
秋天的枫叶很红。
qiū tiān de fēng yè hěn hóng
Lá phong mùa thu rất đỏ.
路上种了很多枫树。
lù shàng zhǒng le hěn duō fēng shù
Trên đường trồng rất nhiều cây phong.
我们去枫林散步。
wǒ men qù fēng lín sàn bù
Chúng ta đi dạo trong rừng phong.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 枫 gồm bộ 木 (cây) và chữ 风 (gió). Bộ 木 chỉ loại cây, còn 风 gợi ý sự chuyển động của lá trong gió. Vì vậy, chữ này mang nghĩa là cây phong, loài cây thường có lá rung rinh và đổi màu theo gió mùa thu.