恻 (cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đau xót, thương xót". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恻隐 (cè yǐn), 凄恻 (qī cè), 恻然 (cè rán).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恻 (cè) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恻 có nghĩa là Đau xót, thương xót.
恻 là chữ hình thanh, gồm bộ tâm (忄) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, tâm trạng, và phần bên phải là '则' (zé) cho âm đọc. '则' vốn có nghĩa là quy tắc, chuẩn mực, nhưng trong chữ này chỉ đóng vai trò biểu âm. Sự kết hợp này gợi ý rằng khi lòng ta (忄) cảm nhận được sự bất công hay đau khổ của người khác, ta sinh ra lòng thương xót, như một phản ứng tự nhiên của tâm hồn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) của bạn bị 'cắt' (则) bởi nỗi đau của người khác, khiến bạn cảm thấy đau xót (恻).
他有恻隐之心。
tā yǒu cè yǐn zhī xīn
Anh ấy có lòng trắc ẩn.
琴声十分凄恻。
qín shēng shí fēn qī cè
Tiếng đàn vô cùng thê lương, buồn thảm.
令人听了恻然。
lìng rén tīng le cè rán
Khiến người nghe cảm thấy xót xa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恻 gồm bộ 忄 (tâm) ở bên trái, biểu thị cảm xúc, và '则' ở bên phải, cho âm đọc là 'cè'. Bộ tâm gợi ý rằng nghĩa của chữ liên quan đến trạng thái tâm lý, trong khi '则' không mang nghĩa cụ thể trong chữ này mà chỉ để tạo ra âm thanh. Tổng thể, chữ chỉ sự đau lòng, thương xót xuất phát từ tận đáy lòng.